| Công suất làm lạnh | |
| Loại máy lạnh | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | |
| Công nghệ nổi bật | - Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi
- Bộ lọc Enzyme, ion 24h
- Tiết kiệm điện
- Inverter
- Làm lạnh nhanh: hi power
|
| Điện năng tiêu thụ | - Hiệu suất năng lượng 5.47
- 1.2 kW/h
|
| Loại Gas sử dụng | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | - Lớp phủ tăng khả năng kháng ăn mòn bởi hơi muối biển trong không khí
|
| Tiện ích | - Công nghệ DC PAM Inverter
- Tiết kiệm điện thông minh
- Chức năng nội suy Fuzzy
- Chế độ khử ẩm
- Hoạt động tự làm sạch
- Luồng gió thổi xa và rộng
- Làm lạnh nhanh
- Hện giờ bật tắt máy
- Tự khởi động lại
|
| Thông số kích thước/ lắp đặt | - Dàn lạnh: Dài 78.3 cm – Cao 26.7 cm – Dày 21 cm – Nặng 8 kg
- Dàn nóng: Dài 64.5 cm – Cao 54 cm – Dày 27.5 cm – Nặng 23.5 kg
- Kích thước ống đồng: 6/10
- Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
|
| Thương hiệu | - Mitsubishi Heavy
- Xuất xứ: Thái Lan
- Model dàn lạnh: SRK13YZP-W5
- Model dàn nóng: SRC13YZP-W5
|
| Năm sản xuất | |